khăn quàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại khăn dài, thường làm từ vải dạ, nỉ, lụa hoặc len, dùng để quấn quanh cổ hoặc choàng qua đầu nhằm mục đích giữ ấm, chống lạnh. Vật dụng này vừa có tính năng thực dụng vừa có thể là phụ kiện thời trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trời đông lạnh giá, cô ấy luôn quàng một chiếc khăn quàng len đỏ.
- Chiếc khăn quàng lụa mềm mại là món quà sinh nhật ý nghĩa của anh ấy.
- Các học sinh tiểu học thường đeo khăn quàng đỏ như một phần của đồng phục Đội Thiếu niên Tiền phong.
Các cách sử dụng nâng cao
"khăn quàng cổ": Cụm từ cụ thể hóa để chỉ rõ vị trí sử dụng chính là vùng cổ, tránh nhầm lẫn với các loại khăn choàng đầu.
- Anh ấy thắt một chiếc khăn quàng cổ kiểu cách trước khi ra ngoài.
"quàng khăn": Động từ hóa từ danh từ, chỉ hành động sử dụng chiếc khăn.
- Cô bé quàng khăn thật cẩn thận trước khi đến trường.
Biến thể và từ liên quan
- Khăn choàng (danh từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ loại khăn rộng bản, có thể dùng để quàng cổ, khoác vai hoặc trùm đầu.
- Khăn len (danh từ): Chỉ loại khăn được đan hoặc dệt từ len, một chất liệu phổ biến để làm khăn quàng.
- Scarf (danh từ, từ mượn): Từ tiếng Anh, cùng nghĩa với "khăn quàng".
Từ đồng nghĩa
- Khăn cổ: Cách gọi tắt, thân mật.
- Khăn ấm: Nhấn mạnh vào công dụng giữ nhiệt.
Các cụm từ liên quan
Quấn khăn quàng: Hành động bao quanh cổ bằng khăn.
- Cậu bé quấn khăn quàng nhiều vòng để đỡ lạnh.
Tháo khăn quàng: Hành động cởi bỏ khăn.
- Khi vào trong phòng ấm, mọi người đều tháo khăn quàng ra.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khăn quàng" với nghĩa bóng. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)
- Khăn bằng dạ, nỉ, lụa... choàng đầu hay quấn cổ để chống lạnh.